HYUNDAI STARGAZER
Diện mạo nâng tầm - Vạn dặm an tâm
Giá chỉ từ: 489.000.000 đ
Giá trên chưa bao gồm khuyến mại. Vui lòng liên hệ hotline: 0961 09 96 96 hoặc để lại thông tin để được tư vấn chính sách bán hàng Tốt Nhất.

Trắng
Đỏ
Bạc
Xám
Đen
Đồng hành cùng gia đình Việt
New STARGAZER thấu hiểu từng khoảnh khắc sum vầy của gia đình Việt Nam — từ chuyến đi chơi cuối tuần đến những hành trình dài về quê. Thiết kế rộng rãi, tiện nghi như ngôi nhà thứ hai, kết hợp cùng hệ thống định vị tích hợp và công nghệ an toàn SmartSense, giúp mỗi chuyến đi luôn thông suốt, an tâm và trọn vẹn niềm vui bên những người thân yêu.

Chương trình ưu đãi hấp dẫn
Nhân dịp ra mắt Stargazer mới, Hyundai Thành Công Việt Nam triển khai chương trình ưu đãi hấp dẫn dành cho khách hàng. Theo đó, khách hàng khi mua xe sẽ được lựa chọn 1 trong 3 ưu đãi:
- Tặng 01 năm bảo hiểm xe toàn diện Hyundai Auto Care
- Hỗ trợ lãi suất vay từ 1,5% đến 3% thông qua các ngân hàng đối tác
- Tặng gói gia hạn bảo hành lên đến 8 năm hoặc 120.000 km (tùy điều kiện nào đến trước), góp phần gia tăng giá trị sở hữu và tối ưu chi phí sử dụng.
Thư Viện
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Tự tin khám phá mọi nẻo đường Việt Nam
Thiết kế hiện đại, năng động — New Hyundai STARGAZER sẵn sàng đồng hành trên từng cung đường phố thị sầm uất lẫn những hành trình khám phá vẻ đẹp thiên nhiên trải dài từ Bắc vào Nam.
.png)
|
Thiết kế đầu xe mang cảm hứng SUV |
Đèn chiếu sáng LED |
Vóc dáng SUV mạnh mẽ và táo bạo hơn bao giờ hết. Chiều dài cơ sở dẫn đầu phân khúc kết hợp cùng thiết kế cá tính, tạo nên tổng thể vừa nam tính, vừa sẵn sàng chinh phục mọi hành trình đầy thú vị phía trước.
.png)
|
Vành hợp kim kích thước 17 inch thiết kế 2 tông màu thể thao |
Đèn báo rẽ dạng LED tích hợp trên gương |
Cụm đèn hậu LED đặc trưng tạo dấu ấn nhận diện mạnh mẽ, giúp New Stargazer nổi bật trên mọi cung đường.
.png)
|
Cụm đèn hậu thiết kế hiện đại |
Angten dạng vây cá |
Thoải mái tuyệt đối trên mọi cung đường Việt Nam
Không gian nội thất New Hyundai STARGAZER được thiết kế rộng rãi, hiện đại và tối ưu tiện nghi, mang đến trải nghiệm dễ chịu cho cả gia đình trên từng hành trình.
.png)
Cụm màn hình đôi liền mạch 10.25 inch — hiển thị giải trí và thông tin hành trình trực quan, hiện đại ngay trong tầm tay.
.png)
|
Cụm điều khiển điều hoà hàng ghế sau |
Đèn viền nội thất |
Màn hình điều khiển, thông tin & giải trí đa phương tiện |
|
Nguồn điện 12V - 120W và sạc điện thoại cổng Type-C |
Phanh tay điện tử & giữ phanh tự động |
Sẵn sàng cho mọi hành trình
New Hyundai STARGAZER mạnh mẽ và tự tin đồng hành cùng gia đình — từ những tuyến cao tốc thênh thang trong phố đến những chuyến road trip khám phá dài ngày đáng nhớ.
.png)
Động cơ SmartStream G1.5

Chế độ lái linh hoạt theo từng nhu cầu
Eco tiết kiệm nhiên liệu tối ưu, Normal cân bằng cho hành trình hằng ngày, Sport mang đến cảm giác lái mạnh mẽ và phấn khích hơn bao giờ hết.

Eco
|
Nút chọn chế độ lái và điều khiển lực kéo |
Phanh tay điện tử & Autohold |
Thư giãn với hệ thống kiểm soát hành trình thông minh SCC
Hệ thống tự động điều chỉnh tốc độ và duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước, duy trì tốc độ và khoảng cách tối ưu. Công nghệ lái thông minh giúp mỗi hành trình nhàn nhã và an tâm hơn bao giờ hết.
.jpg)
|
Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) Khi có tín hiệu chuyển làn, nếu tiềm ẩn nguy hiểm va chạm phía hông xe, hệ thống sẽ đưa ra cảnh báo. Nếu sau tín hiệu cảnh báo, nguy hiểm gia tăng, hệ thống sẽ kiểm soát để phòng tránh va chạm. |
Hỗ trợ giữ và duy trì làn đường (LKA-LFA) Nếu như bạn di chuyển ra khỏi làn đường mà không có đèn tín hiệu, hệ thống sẽ sử dụng âm thanh và hình ảnh để cảnh báo về sự thay đổi. Camera của xe sẽ liên tục quét các vạch sơn trên làn đường để đảm bảo rằng xe được điều khiển chính xác và giữa làn đường. Khi cần thiết, tính năng sẽ điều chỉnh tay lái để đảm bảo xe luôn đi trong làn |
Hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) Phân tích dữ liệu từ camera phía trước. Nếu dự đoán được sắp có va chạm với xe, người đi bộ, xe đạp, hệ thống cánh bảo và phanh tự động sẽ giúp người lái phòng tránh va chạm và tai nạn |
|
Hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi xe (RCCA) Khi lùi xe, nếu tiềm ẩn nguy hiểm va chạm phía hông xe từ bên trái hoặc bên phải, hệ thống sẽ đưa ra cảnh báo. Nếu sau tín hiệu cảnh báo, nguy hiểm gia tăng, hệ thống sẽ hỗ trợ phanh. |
Cảm biến đỗ xe trước – và sau Trợ thủ đắc lực khi tham gia giao thông đô thị, hỗ trợ đỗ xe bằng các cảm biến khoảng cách tại điểm mù cho xe cả trước và sau |
|
Hệ thống 6 túi khí |
Ghế có móc ISOFIX |
Thoải mái trên từng cây số
Trên những cung đường đông đúc và đa dạng của Việt Nam, sự an tâm và dễ chịu của bạn luôn là ưu tiên hàng đầu.

|
Điều hòa tự động |
Bàn làm việc hàng ghế thứ 2 |
Hộc để đồ hàng ghế sau kèm sạc type C |
| Kích thước & Trọng lượng | |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4460 x 1780 x 1695 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2780 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 185 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 40 |
| Động Cơ, Hộp số & Vận hành | |
| Động cơ | SmartStream G1.5 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1497 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 115/6300 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 144/ 4500 |
| Hộp số | CVT |
| Hệ thống dẫn động | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa / Tang trống |
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng |
| Trợ lực lái | Điện |
| Thông số lốp | 205/55R16 |
| Chất liệu lazang | Hợp kim |
| Ngoại thất | |
| Cụm đèn pha (pha/cos) | Halogen |
| Đèn ban ngày | ● |
| Đèn sương mù phía trước | ● |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | ● |
| Tay nắm cửa mạ crom | |
| Đèn pha tự động | |
| Ăng ten | Vây cá |
| Nội thất | |
| Vô lăng điều chỉnh 4 hướng | ● |
| Vô lăng bọc da | |
| Chất liệu ghế | Nỉ |
| Màu nội thất | Đen |
| Chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng |
| Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái | |
| Điều hòa | Chỉnh cơ |
| Cụm màn thông tin | 3.5 inch |
| Màn hình AVN cảm ứng 10.25 inch tích hợp hệ thống hệ thống định vị dẫn đường cùng Apple Carplay/ Android Auto không dây | |
| Số loa | 4 loa |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế 2 | ● |
| Sạc điện thoại không dây | |
| Chìa khóa thông minh có đề nổ từ xa | |
| Giới hạn tốc độ | |
| Điều khiển hành trình | |
| Khởi động bằng nút bấm | |
| An toàn | |
| Camera lùi | |
| Cảm biến lùi | ● |
| Cảm biến áp suất lốp | |
| Chống bó cứng phanh ABS | ● |
| Phân bổ lực phanh điện tử EBD | ● |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA | ● |
| Khởi hành ngang dốc HAC | |
| Cân bằng điện tử ESC | |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm với người đi bộ (FCA) | |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau (RCCA) | |
| Hệ thống đèn tự động thông minh (AHB) | |
| Hệ thống cảnh bảo mở cửa an toàn (SEW) | |
| Hệ thống cảnh báo mệt mỏi cho tài xế | |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LFA) | |
| Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer | ● |
| Số túi khí | 2 |
| MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU (LÍT/100 KM) | |||
|---|---|---|---|
| Phiên bản | Trong đô thị (l/100km) |
Ngoài đô thị (l/100km) |
Hỗn hợp (l/100km) |
| 1.5 Tiêu chuẩn | 7.95 | 5.56 | 6.45 |
| 1.5 Đặc biệt Đặc biệt | 6.98 | 5.40 | 5.98 |
| 1.5 Cao cấp | 7.83 | 5.38 | 6.28 |
| 1.5 Cao cấp 6 chỗ | 8.59 | 5.53 | 6.65 |
Ghi chú:
- Các giá trị trên đây là kết quả của các cuộc kiểm tra nội bộ và có thể thay đổi sau khi được kiểm nghiệm lại.
- Xe thực tế có thể có đôi chút khác biệt so với hình ảnh trong catalogue.
- Hyundai có quyền thay đổi các thông số kỹ thuật và trang thiết bị mà không cần báo trước.
- Màu sắc in trong catalogue có thể sai khác nhỏ so với màu sắc thực tế.
- Vui lòng liên hệ với đại lý để biết thêm chi tiết.
| Kích thước & Trọng lượng | |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4460 x 1780 x 1695 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2780 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 185 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 40 |
| Động Cơ, Hộp số & Vận hành | |
| Động cơ | SmartStream G1.5 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1497 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 115/6300 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 144/ 4500 |
| Hộp số | CVT |
| Hệ thống dẫn động | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa / Tang trống |
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng |
| Trợ lực lái | Điện |
| Thông số lốp | 205/55R16 |
| Chất liệu lazang | Hợp kim |
| Ngoại thất | |
| Cụm đèn pha (pha/cos) | Halogen |
| Đèn ban ngày | ● |
| Đèn sương mù phía trước | ● |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | ● |
| Tay nắm cửa mạ crom | ● |
| Đèn pha tự động | ● |
| Ăng ten | Vây cá |
| Nội thất | |
| Vô lăng điều chỉnh 4 hướng | ● |
| Vô lăng bọc da | ● |
| Chất liệu ghế | Da |
| Màu nội thất | Đen |
| Chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái | ● |
| Điều hòa | Chỉnh cơ |
| Cụm màn thông tin | FULL LCD |
| Màn hình AVN cảm ứng 10.25 inch tích hợp hệ thống hệ thống định vị dẫn đường cùng Apple Carplay/ Android Auto không dây | ● |
| Số loa | 6 loa |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế 2 | ● |
| Sạc điện thoại không dây | |
| Chìa khóa thông minh có đề nổ từ xa | ● |
| Giới hạn tốc độ | ● |
| Điều khiển hành trình | ● |
| Khởi động bằng nút bấm | ● |
| An toàn | |
| Camera lùi | ● |
| Cảm biến lùi | ● |
| Cảm biến áp suất lốp | ● |
| Chống bó cứng phanh ABS | ● |
| Phân bổ lực phanh điện tử EBD | ● |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA | ● |
| Khởi hành ngang dốc HAC | ● |
| Cân bằng điện tử ESC | ● |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | ● |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm với người đi bộ (FCA) | |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau (RCCA) | |
| Hệ thống đèn tự động thông minh (AHB) | |
| Hệ thống cảnh bảo mở cửa an toàn (SEW) | |
| Hệ thống cảnh báo mệt mỏi cho tài xế | |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LFA) | |
| Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer | ● |
| Số túi khí | 2 |
| MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU (LÍT/100 KM) | |||
|---|---|---|---|
| Phiên bản | Trong đô thị (l/100km) |
Ngoài đô thị (l/100km) |
Hỗn hợp (l/100km) |
| 1.5 Tiêu chuẩn | 7.95 | 5.56 | 6.45 |
| 1.5 Đặc biệt Đặc biệt | 6.98 | 5.40 | 5.98 |
| 1.5 Cao cấp | 7.83 | 5.38 | 6.28 |
| 1.5 Cao cấp 6 chỗ | 8.59 | 5.53 | 6.65 |
Ghi chú:
- Các giá trị trên đây là kết quả của các cuộc kiểm tra nội bộ và có thể thay đổi sau khi được kiểm nghiệm lại.
- Xe thực tế có thể có đôi chút khác biệt so với hình ảnh trong catalogue.
- Hyundai có quyền thay đổi các thông số kỹ thuật và trang thiết bị mà không cần báo trước.
- Màu sắc in trong catalogue có thể sai khác nhỏ so với màu sắc thực tế.
- Vui lòng liên hệ với đại lý để biết thêm chi tiết.
| Kích thước & Trọng lượng | |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4460 x 1780 x 1695 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2780 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 185 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 40 |
| Động Cơ, Hộp số & Vận hành | |
| Động cơ | SmartStream G1.5 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1497 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 115/6300 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 144/ 4500 |
| Hộp số | CVT |
| Hệ thống dẫn động | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa / Tang trống |
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng |
| Trợ lực lái | Điện |
| Thông số lốp | 205/55R16 |
| Chất liệu lazang | Hợp kim |
| Ngoại thất | |
| Cụm đèn pha (pha/cos) | LED |
| Đèn ban ngày | ● |
| Đèn sương mù phía trước | ● |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | ● |
| Tay nắm cửa mạ crom | ● |
| Đèn pha tự động | ● |
| Ăng ten | Vây cá |
| Nội thất | |
| Vô lăng điều chỉnh 4 hướng | ● |
| Vô lăng bọc da | ● |
| Chất liệu ghế | Da |
| Màu nội thất | Đen |
| Chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái | ● |
| Điều hòa | Tự động 1 vùng |
| FULL LCD | |
| Màn hình AVN cảm ứng 10.25 inch tích hợp hệ thống hệ thống định vị dẫn đường cùng Apple Carplay/ Android Auto không dây | ● |
| Số loa | 8 loa Bose |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế 2 | ● |
| Sạc điện thoại không dây | ● |
| Chìa khóa thông minh có đề nổ từ xa | ● |
| Giới hạn tốc độ | ● |
| Điều khiển hành trình | ● |
| Khởi động bằng nút bấm | ● |
| An toàn | |
| Camera lùi | ● |
| Cảm biến lùi | ● |
| Cảm biến áp suất lốp | ● |
| Chống bó cứng phanh ABS | ● |
| Phân bổ lực phanh điện tử EBD | ● |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA | ● |
| Khởi hành ngang dốc HAC | ● |
| Cân bằng điện tử ESC | ● |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | ● |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm với người đi bộ (FCA) | ● |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | ● |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau (RCCA) | ● |
| Hệ thống đèn tự động thông minh (AHB) | ● |
| Hệ thống cảnh bảo mở cửa an toàn (SEW) | ● |
| Hệ thống cảnh báo mệt mỏi cho tài xế | ● |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LFA) | ● |
| Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer | ● |
| Số túi khí | 6 |
| MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU (LÍT/100 KM) | |||
|---|---|---|---|
| Phiên bản | Trong đô thị (l/100km) |
Ngoài đô thị (l/100km) |
Hỗn hợp (l/100km) |
| 1.5 Tiêu chuẩn | 7.95 | 5.56 | 6.45 |
| 1.5 Đặc biệt Đặc biệt | 6.98 | 5.40 | 5.98 |
| 1.5 Cao cấp | 7.83 | 5.38 | 6.28 |
| 1.5 Cao cấp 6 chỗ | 8.59 | 5.53 | 6.65 |
Ghi chú:
- Các giá trị trên đây là kết quả của các cuộc kiểm tra nội bộ và có thể thay đổi sau khi được kiểm nghiệm lại.
- Xe thực tế có thể có đôi chút khác biệt so với hình ảnh trong catalogue.
- Hyundai có quyền thay đổi các thông số kỹ thuật và trang thiết bị mà không cần báo trước.
- Màu sắc in trong catalogue có thể sai khác nhỏ so với màu sắc thực tế.
- Vui lòng liên hệ với đại lý để biết thêm chi tiết.
| Kích thước & Trọng lượng | |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) | 4460 x 1780 x 1695 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2780 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 185 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 40 |
| Động Cơ, Hộp số & Vận hành | |
| Động cơ | SmartStream G1.5 |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1497 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 115/6300 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 144/ 4500 |
| Hộp số | CVT |
| Hệ thống dẫn động | FWD |
| Phanh trước/sau | Đĩa / Tang trống |
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng |
| Trợ lực lái | Điện |
| Thông số lốp | 205/55R16 |
| Chất liệu lazang | Hợp kim |
| Ngoại thất | |
| Cụm đèn pha (pha/cos) | LED |
| Đèn ban ngày | ● |
| Đèn sương mù phía trước | ● |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện | ● |
| Tay nắm cửa mạ crom | ● |
| Đèn pha tự động | ● |
| Ăng ten | Vây cá |
| Nội thất | |
| Vô lăng điều chỉnh 4 hướng | ● |
| Vô lăng bọc da | ● |
| Chất liệu ghế | Da |
| Màu nội thất | Đen |
| Chỉnh ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái | ● |
| Điều hòa | Tự động 1 vùng |
| FULL LCD | |
| Màn hình AVN cảm ứng 10.25 inch tích hợp hệ thống hệ thống định vị dẫn đường cùng Apple Carplay/ Android Auto không dây | ● |
| Số loa | 8 loa Bose |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế 2 | ● |
| Sạc điện thoại không dây | ● |
| Chìa khóa thông minh có đề nổ từ xa | ● |
| Giới hạn tốc độ | ● |
| Điều khiển hành trình | ● |
| Khởi động bằng nút bấm | ● |
| An toàn | |
| Camera lùi | ● |
| Cảm biến lùi | ● |
| Cảm biến áp suất lốp | ● |
| Chống bó cứng phanh ABS | ● |
| Phân bổ lực phanh điện tử EBD | ● |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp BA | ● |
| Khởi hành ngang dốc HAC | ● |
| Cân bằng điện tử ESC | ● |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | ● |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm với người đi bộ (FCA) | ● |
| Hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | ● |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau (RCCA) | ● |
| Hệ thống đèn tự động thông minh (AHB) | ● |
| Hệ thống cảnh bảo mở cửa an toàn (SEW) | ● |
| Hệ thống cảnh báo mệt mỏi cho tài xế | ● |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LFA) | ● |
| Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer | ● |
| Số túi khí | 6 |
| MỨC TIÊU THỤ NHIÊN LIỆU (LÍT/100 KM) | |||
|---|---|---|---|
| Phiên bản | Trong đô thị (l/100km) |
Ngoài đô thị (l/100km) |
Hỗn hợp (l/100km) |
| 1.5 Tiêu chuẩn | 7.95 | 5.56 | 6.45 |
| 1.5 Đặc biệt Đặc biệt | 6.98 | 5.40 | 5.98 |
| 1.5 Cao cấp | 7.83 | 5.38 | 6.28 |
| 1.5 Cao cấp 6 chỗ | 8.59 | 5.53 | 6.65 |
Ghi chú:
- Các giá trị trên đây là kết quả của các cuộc kiểm tra nội bộ và có thể thay đổi sau khi được kiểm nghiệm lại.
- Xe thực tế có thể có đôi chút khác biệt so với hình ảnh trong catalogue.
- Hyundai có quyền thay đổi các thông số kỹ thuật và trang thiết bị mà không cần báo trước.
- Màu sắc in trong catalogue có thể sai khác nhỏ so với màu sắc thực tế.
- Vui lòng liên hệ với đại lý để biết thêm chi tiết.



















































































































































































.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)

.png)
.png)





















